越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hướng dẫn viên” (1)
hướng dẫn viên

英语
名guide
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
The tour guide is explaining the history.
相关词“hướng dẫn viên” (0)
未找到相关词。
短语“hướng dẫn viên” (2)
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
The tour guide is explaining the history.
